Từ điển › 条纹条纹條紋 nghĩa là gìtiáo wénHán Việt: ĐIỀU VĂNsọcNghĩa tiáo wénHán Việt: ĐIỀU VĂNsọcTiếng Anh: stripeChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →纹wén · Hán Việt: vănline, stripe; pattern, decoration; wrinkle7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 条纹条纹噪鹛tiáo wén zào méi (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười vằn (Garrulax striatus)