Từ điển › 条规条规條規 nghĩa là gìtiáo guīHán Việt: ĐIỀU QUIquy tắcNghĩa tiáo guīHán Việt: ĐIỀU QUIquy tắcTiếng Anh: ruleChữ thành phần条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →