Từ điển › 来临来临來臨 nghĩa là gìlái línđến gần; đến gần hơnNghĩa lái línHSK 7Phổ biến #4633đến gần; đến gần hơnTiếng Anh: to approach; to come closerChữ thành phần来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →