来函來函 nghĩa là gì
lái hánHán Việt: LAI HÒM
thư gửi đến
Nghĩa
lái hánHán Việt: LAI HÒM
- thư gửi đến
- thư từ xa
- giống như 來信|来信[lai2 xin4]
Tiếng Anh: incoming letter; letter from afar; same as 來信|来信[lai2 xin4]
lái hánHán Việt: LAI HÒM
thư gửi đến
Tiếng Anh: incoming letter; letter from afar; same as 來信|来信[lai2 xin4]