来历不明來歷不明 nghĩa là gì
lái lì bù míngHán Việt: LAI LỊCH BẤT MINH
(thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
Nghĩa
lái lì bù míngHán Việt: LAI LỊCH BẤT MINH
- (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
Tiếng Anh: (idiom) of unknown origin; of dubious background
Chữ thành phần
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →