来回来去來回來去 nghĩa là gì
lái huí lái qùHán Việt: LAI HỒI LAI KHỨ
lặp đi lặp lại
Nghĩa
lái huí lái qùHán Việt: LAI HỒI LAI KHỨ
- lặp đi lặp lại
- qua lại không ngừng
Tiếng Anh: repeatedly; back and forth again and again
lái huí lái qùHán Việt: LAI HỒI LAI KHỨ
lặp đi lặp lại
Tiếng Anh: repeatedly; back and forth again and again