来宾來賓 nghĩa là gì
Lái bīn · lái bīnHán Việt: LAI TÂN
thành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng Tây
Nghĩa (2 cách đọc)
Lái bīnHSK 7Hán Việt: LAI TÂN
- thành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng Tây
Tiếng Anh: see 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 Shi4]
lái bīnHSK 7Hán Việt: LAI TÂN
- khách
- một người đến thăm
Tiếng Anh: guest; visitor