来源來源 nghĩa là gì
lái yuánHán Việt: LAI NGUỒN
nguồn (thông tin, v.v.)
Nghĩa
lái yuánHSK 4Hán Việt: LAI NGUỒNPhổ biến #2383
- nguồn (thông tin, v.v.)
- gốc gác
Tiếng Anh: source (of information etc); origin
lái yuánHán Việt: LAI NGUỒN
nguồn (thông tin, v.v.)
Tiếng Anh: source (of information etc); origin