Từ điển › 来访者来访者來訪者 nghĩa là gìlái fǎng zhěkhách thămNghĩa lái fǎng zhěkhách thăm(tư vấn tâm lý) thân chủTiếng Anh: visitor; (psychological counseling) clientChữ thành phần来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →