来M來M nghĩa là gì
lái MHán Việt: LAI
(khẩu ngữ) (phụ nữ) đến kỳ kinh nguyệt
Nghĩa
lái MHán Việt: LAI
- (khẩu ngữ) (phụ nữ) đến kỳ kinh nguyệt
Tiếng Anh: (coll.) (of women) to get one's period
lái MHán Việt: LAI
(khẩu ngữ) (phụ nữ) đến kỳ kinh nguyệt
Tiếng Anh: (coll.) (of women) to get one's period