Từ điển › 杯子杯子 nghĩa là gìbēi ziHán Việt: BÔI TÍcốcNghĩa bēi ziHSK 1Hán Việt: BÔI TÍcốclyLT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Tiếng Anh: cup; glass; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Chữ thành phần杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →