Từ điển › 杯托杯托 nghĩa là gìbēi tuōHán Việt: BÔI THÁCđĩa lótNghĩa bēi tuōHán Việt: BÔI THÁCđĩa lótTiếng Anh: a saucerChữ thành phần杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →