Từ điển › 杯筊杯筊 nghĩa là gìbēi jiǎoxem 杯珓[bei1 jiao4]Nghĩa bēi jiǎoxem 杯珓[bei1 jiao4]Tiếng Anh: see 筊杯[jiao3 bei1]Chữ thành phần杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →筊xiáobamboo rope12 nét · Xem thứ tự nét →