Từ điển › 杯葛杯葛 nghĩa là gìbēi gétẩy chay (từ mượn)Nghĩa bēi gétẩy chay (từ mượn)Tiếng Anh: (dialect) (loanword) to boycottChữ thành phần杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →葛géan edible bean; vine; surname12 nét · Xem thứ tự nét →