杰出傑出 nghĩa là gì
jié chūHán Việt: KIỆT XUẤT
xuất sắc
Nghĩa
jié chūHSK 6Hán Việt: KIỆT XUẤT
- xuất sắc
- ưu tú
- đáng chú ý
- nổi bật
- lừng lẫy
Tiếng Anh: outstanding; distinguished; remarkable; prominent; illustrious
jié chūHán Việt: KIỆT XUẤT
xuất sắc
Tiếng Anh: outstanding; distinguished; remarkable; prominent; illustrious