松下公司 nghĩa là gì
Sōng xià Gōng sīHán Việt: TÙNG HẠ CÔNG TI
Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)
Nghĩa
Sōng xià Gōng sīHán Việt: TÙNG HẠ CÔNG TI
- Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)
Tiếng Anh: Panasonic Corporation (formerly Matsushita Electric Industrial Co.)
Chữ thành phần
- 松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →