松下电器松下電器 nghĩa là gì
Sōng xià Diàn qì
Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)
Nghĩa
Sōng xià Diàn qì
- Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)
Tiếng Anh: Panasonic Corporation (formerly Matsushita Electric Industrial Co.)
Chữ thành phần
- 松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →