松下电气工业松下電氣工業 nghĩa là gì
Sōng xià Diàn qì Gōng yè
Công ty Công nghiệp Điện tử Matsushita
Nghĩa
Sōng xià Diàn qì Gōng yè
- Công ty Công nghiệp Điện tử Matsushita
Tiếng Anh: Matsushita Electronics Industry
Chữ thành phần
- 松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →