Từ điển › 松井松井 nghĩa là gìSōng jǐngHán Việt: TÙNG TỈNHMatsui (họ Nhật Bản)Nghĩa Sōng jǐngHán Việt: TÙNG TỈNHMatsui (họ Nhật Bản)Tiếng Anh: Matsui (Japanese surname)Chữ thành phần松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →