Từ điển › 松仁松仁 nghĩa là gìsōng rénHán Việt: TÙNG NHÂNhạt thôngNghĩa sōng rénHán Việt: TÙNG NHÂNhạt thôngTiếng Anh: pine nutChữ thành phần松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →仁rén · Hán Việt: nhânbenevolent, humane, kind4 nét · Xem thứ tự nét →