Từ điển › 松子松子 nghĩa là gìsōng zǐHán Việt: TÙNG TÍhạt thôngNghĩa sōng zǐHán Việt: TÙNG TÍhạt thôngTiếng Anh: pine nutChữ thành phần松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →