Từ điển › 松弛松弛鬆弛 nghĩa là gìsōng chíthư giãnNghĩa sōng chíHSK 7thư giãnthư tháinhãolỏngTiếng Anh: to relax; relaxed; limp; laxChữ thành phần松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →弛chíto loosen, to relax; to unstring a bow6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 松弛松弛法sōng chí fǎ thư giãn (y học thay thế)