Từ điển › 松明松明 nghĩa là gìsōng míngHán Việt: TÙNG MINHđuốc thôngNghĩa sōng míngHán Việt: TÙNG MINHđuốc thôngTiếng Anh: pine torchChữ thành phần松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →