Từ điển › 松果体松果体松果體 nghĩa là gìsōng guǒ tǐHán Việt: TÙNG QUẢ THỂthể tùng quảNghĩa sōng guǒ tǐHán Việt: TÙNG QUẢ THỂthể tùng quảTiếng Anh: pineal bodyChữ thành phần松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →