Từ điển › 松果腺松果腺 nghĩa là gìsōng guǒ xiànthể tùng quảNghĩa sōng guǒ xiànthể tùng quảTiếng Anh: pineal bodyChữ thành phần松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →