Từ điển › 松树松树松樹 nghĩa là gìsōng shùHán Việt: TÙNG THỤcây thôngNghĩa sōng shùHSK 4Hán Việt: TÙNG THỤcây thôngcây tùngLT:棵[ke1]Tiếng Anh: pine; pine tree; CL:棵[ke1]Chữ thành phần松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →