松江区松江區 nghĩa là gì
Sōng jiāng qūHán Việt: TÙNG GIANG KHU
quận Tùng Giang, ngoại thành Thượng Hải
Nghĩa
Sōng jiāng qūHán Việt: TÙNG GIANG KHU
- quận Tùng Giang, ngoại thành Thượng Hải
Tiếng Anh: Songjiang suburban district of Shanghai
Sōng jiāng qūHán Việt: TÙNG GIANG KHU
quận Tùng Giang, ngoại thành Thượng Hải
Tiếng Anh: Songjiang suburban district of Shanghai