松溪 nghĩa là gì
Sōng xīHán Việt: TÙNG KHE
huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
Nghĩa
Sōng xīHán Việt: TÙNG KHE
- huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
Tiếng Anh: see 松溪縣|松溪县[Song1 xi1 Xian4]
Sōng xīHán Việt: TÙNG KHE
huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
Tiếng Anh: see 松溪縣|松溪县[Song1 xi1 Xian4]