Từ điển › 松绑松绑鬆綁 nghĩa là gìsōng bǎngtháo gỡNghĩa sōng bǎngHSK 7tháo gỡ(nghĩa bóng) nới lỏng hạn chếTiếng Anh: to untie; (fig.) to ease restrictionsChữ thành phần松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →绑bǎngto tie, to fasten, to bind9 nét · Xem thứ tự nét →