板凳 nghĩa là gì
bǎn dèng
ghế băng hoặc ghế đẩu
Nghĩa
bǎn dèng
- ghế băng hoặc ghế đẩu
- LT:張|张[zhang1],條|条[tiao2]
Tiếng Anh: wooden bench or stool; CL:張|张[zhang1],條|条[tiao2]
bǎn dèng
ghế băng hoặc ghế đẩu
Tiếng Anh: wooden bench or stool; CL:張|张[zhang1],條|条[tiao2]