Từ điển › 板刷板刷 nghĩa là gìbǎn shuāHán Việt: VÁN LOÁTbàn chải cọ rửaNghĩa bǎn shuāHán Việt: VÁN LOÁTbàn chải cọ rửaTiếng Anh: scrubbing brushChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →刷shuā · Hán Việt: loátbrush; to clean, to scrub8 nét · Xem thứ tự nét →