板块理论板塊理論 nghĩa là gì
bǎn kuài lǐ lùnHán Việt: VÁN KHỐI LÍ LUẬN
kiến tạo mảng
Nghĩa
bǎn kuài lǐ lùnHán Việt: VÁN KHỐI LÍ LUẬN
- kiến tạo mảng
Tiếng Anh: plate tectonics
Chữ thành phần
- 板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →
- 块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →