Từ điển › 板壁板壁 nghĩa là gìbǎn bìHán Việt: VÁN BÍCHvách ngăn gỗNghĩa bǎn bìHán Việt: VÁN BÍCHvách ngăn gỗTiếng Anh: wooden partitionChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →