Từ điển › 板寸板寸 nghĩa là gìbǎn cùnHán Việt: VÁN THỐNkiểu tóc cuaNghĩa bǎn cùnHán Việt: VÁN THỐNkiểu tóc cuaTiếng Anh: buzz cut (hairstyle)Chữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →寸cùn · Hán Việt: thốninch; small, tiny3 nét · Xem thứ tự nét →