Từ điển › 板岩板岩 nghĩa là gìbǎn yánHán Việt: VÁN NHAMđá phiếnNghĩa bǎn yánHán Việt: VÁN NHAMđá phiếnTiếng Anh: slateChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →岩yán · Hán Việt: nhamcliff; rocks; mountain8 nét · Xem thứ tự nét →