Từ điển › 板擦儿板擦儿板擦兒 nghĩa là gìbǎn cā rcục xóa bảngNghĩa bǎn cā rcục xóa bảngTiếng Anh: blackboard or whiteboard eraserChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →擦cā · Hán Việt: xátto clean, to erase, to polish; a brush17 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →