Từ điển › 板斧板斧 nghĩa là gìbǎn fǔHán Việt: VÁN BÚArìu lớnNghĩa bǎn fǔHán Việt: VÁN BÚArìu lớnTiếng Anh: broad axeChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →斧fǔ · Hán Việt: búaaxe, hatchet; to chop, to hew8 nét · Xem thứ tự nét →