Từ điển › 板条箱板条箱板條箱 nghĩa là gìbǎn tiáo xiāngHán Việt: VÁN ĐIỀU RƯƠNGthùng gỗNghĩa bǎn tiáo xiāngHán Việt: VÁN ĐIỀU RƯƠNGthùng gỗTiếng Anh: crateChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →