Từ điển › 板板板板 nghĩa là gìbǎn bǎnHán Việt: VÁN VÁNnghiêm nghịNghĩa bǎn bǎnHán Việt: VÁN VÁNnghiêm nghịTiếng Anh: solemnChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 板板板板六十四bǎn bǎn liù shí sì không linh hoạt; cứng nhắc