Từ điển › 板栗板栗 nghĩa là gìbǎn lìHán Việt: VÁN LẶThạt dẻ Trung QuốcNghĩa bǎn lìHán Việt: VÁN LẶThạt dẻ Trung QuốcTiếng Anh: Chinese chestnutChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →栗lì · Hán Việt: lặt, lật, lứt, rất, rật, rứt, sắt, sật, sựt, trậtchestnut tree; chestnuts; surname10 nét · Xem thứ tự nét →