Từ điển › 板桩板桩板樁 nghĩa là gìbǎn zhuāngHán Việt: VÁN THUNGcọc vánNghĩa bǎn zhuāngHán Việt: VÁN THUNGcọc vánTiếng Anh: sheet pileChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →桩zhuāng · Hán Việt: thungstake, post; matter, affair10 nét · Xem thứ tự nét →