Từ điển › 板楼板楼板樓 nghĩa là gìbǎn lóuHán Việt: VÁN LẦUtòa nhà kiểu tấmNghĩa bǎn lóuHán Việt: VÁN LẦUtòa nhà kiểu tấmTiếng Anh: slab type buildingChữ thành phần板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →