Từ điển › 极为极为極為 nghĩa là gìjí wéiHán Việt: CỰC VAYcực kỳNghĩa jí wéiHSK 7Hán Việt: CỰC VAYcực kỳvô cùngTiếng Anh: extremely; exceedinglyChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 极为极为庞大jí wéi páng dà to lớn