Từ điển › 极了极了極了 nghĩa là gìjí leHán Việt: CỰC LIỄUcực kỳNghĩa jí leHSK 3Hán Việt: CỰC LIỄUPhổ biến #575cực kỳvô cùngTiếng Anh: extremely; exceedinglyChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →