Từ điển › 极值极值極值 nghĩa là gìjí zhígiá trị cực đại và cực tiểuNghĩa jí zhígiá trị cực đại và cực tiểucực trịTiếng Anh: maxima and minima; extremumChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →