Từ điển › 极光极光極光 nghĩa là gìjí guāngHán Việt: CỰC QUANGcực quang (khí tượng)Nghĩa jí guāngHán Việt: CỰC QUANGcực quang (khí tượng)Tiếng Anh: aurora (meteorology)Chữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →