Từ điển › 极其极其極其 nghĩa là gìjí qíHán Việt: CỰC KÌcực kỳNghĩa jí qíHSK 4Hán Việt: CỰC KÌPhổ biến #4627cực kỳTiếng Anh: extremelyChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →