Từ điển › 极刑极刑極刑 nghĩa là gìjí xíngHán Việt: CỰC HÌNHhình phạt cao nhấtNghĩa jí xíngHán Việt: CỰC HÌNHhình phạt cao nhấttử hìnhTiếng Anh: supreme penalty; executionChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →刑xíng · Hán Việt: hìnhpunishment, penalty; law6 nét · Xem thứ tự nét →