Từ điển › 极化极化極化 nghĩa là gìjí huàHán Việt: CỰC HOÁphân cựcNghĩa jí huàHán Việt: CỰC HOÁphân cựcTiếng Anh: polarizationChữ thành phần极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →