极北朱顶雀極北朱頂雀 nghĩa là gì
jí běi zhū dǐng què
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông Bắc Cực (Acanthis hornemanni)
Nghĩa
jí běi zhū dǐng què
- (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông Bắc Cực (Acanthis hornemanni)
Tiếng Anh: (bird species of China) Arctic redpoll (Acanthis hornemanni)
Chữ thành phần
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 朱zhū · Hán Việt: chocinnabar, vermilion; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →
- 雀què · Hán Việt: tướcsparrow11 nét · Xem thứ tự nét →